身に覚えの無い [Thân Giác Vô]

身に覚えのない [Thân Giác]

みにおぼえのない

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

không nhớ (đã làm gì); không liên quan; không biết về; không biết gì về

🔗 身に覚えのある