身が引き締まる [Thân Dẫn Đề]

身が引締まる [Thân Dẫn Đề]

みがひきしまる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

trở nên căng thẳng; trở nên nghiêm túc; trở nên tỉnh táo

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

tỉnh táo; làm tỉnh táo