Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蹴返す
[Xúc Phản]
けかえす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
Tha động từ
đá lại
Hán tự
蹴
Xúc
đá
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ