Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蹴子痕
[Xúc Tử Ngân]
しゅうしこん
🔊
Danh từ chung
dấu vết đẩy đạn
🔗 抽筒子痕
Hán tự
蹴
Xúc
đá
子
Tử
trẻ em
痕
Ngân
dấu vết; dấu chân