Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
踏青
[Đạp Thanh]
とうせい
🔊
Danh từ chung
Dã ngoại mùa xuân
Hán tự
踏
Đạp
bước; giẫm đạp; thực hiện; đánh giá; trốn tránh thanh toán
青
Thanh
xanh; xanh lá