踏切遮断機 [Đạp Thiết Già Đoạn Cơ]
踏み切遮断機 [Đạp Thiết Già Đoạn Cơ]
ふみきりしゃだんき
Danh từ chung
cổng chắn đường sắt; cổng chắn ngang