踊り食い [Dũng Thực]

躍り食い [Dược Thực]

おどりぐい

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

ăn hải sản sống (ví dụ: mực, cá băng) khi nó vẫn còn động đậy