Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
跳躍距離
[Khiêu Dược Cự Ly]
ちょうやくきょり
🔊
Danh từ chung
khoảng cách nhảy
Hán tự
跳
Khiêu
nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật
躍
Dược
nhảy; múa
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề