跳ね上げ戸 [Khiêu Thượng Hộ]
撥ね上げ戸 [Bát Thượng Hộ]
はねあげど
Danh từ chung
cửa bẫy; cửa lật
Danh từ chung
cửa bẫy; cửa lật