路線転換 [Lộ Tuyến Chuyển Hoán]
ろせんてんかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thay đổi chính sách
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thay đổi chính sách