Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
路上強盗
[Lộ Thượng 強 Đạo]
ろじょうごうとう
🔊
Danh từ chung
cướp giật trên đường
Hán tự
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
上
Thượng
trên
強
mạnh mẽ
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp