Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
跡取り娘
[Tích Thủ Nương]
あととりむすめ
🔊
Danh từ chung
con gái thừa kế
Hán tự
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
取
Thủ
lấy; nhận
娘
Nương
con gái