Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
距爪
[Cự Trảo]
きょそう
🔊
Danh từ chung
gai gà
Hán tự
距
Cự
khoảng cách
爪
Trảo
móng vuốt; móng; vuốt