足取表 [Túc Thủ Biểu]
足取り表 [Túc Thủ Biểu]
あしどりひょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
⚠️Từ hiếm
biểu đồ
🔗 罫線表
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
⚠️Từ hiếm
biểu đồ
🔗 罫線表