足並みを揃える [Túc Tịnh Tiên]

足並みをそろえる [Túc Tịnh]

あしなみをそろえる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

bước đều

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Thành ngữ

đồng thuận