Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
足を地に付けて
[Túc Địa Phó]
あしをちにつけて
🔊
Cụm từ, thành ngữ
bước đi vững vàng
Hán tự
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
地
Địa
đất; mặt đất
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm