趣致 [Thú Trí]
しゅち
Danh từ chung
⚠️Từ trang trọng / văn học
thẩm mỹ; thanh lịch; quyến rũ
Danh từ chung
⚠️Từ trang trọng / văn học
thẩm mỹ; thanh lịch; quyến rũ