越年草 [Việt Niên Thảo]
えつねんそう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
cây hàng năm mùa đông; cây hai năm
🔗 越年生植物
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
cây hàng năm mùa đông; cây hai năm
🔗 越年生植物