Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
越境学習
[Việt Cảnh Học Tập]
えっきょうがくしゅう
🔊
Danh từ chung
học tập vượt biên giới
Hán tự
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
境
Cảnh
biên giới
学
Học
học; khoa học
習
Tập
học