越境入学 [Việt Cảnh Nhập Học]
えっきょうにゅうがく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
học trường ngoài khu vực
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
học trường ngoài khu vực