Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
越冬地
[Việt Đông Địa]
えっとうち
🔊
Danh từ chung
nơi trú đông
Hán tự
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
冬
Đông
mùa đông
地
Địa
đất; mặt đất