超高級 [Siêu Cao Cấp]

ちょうこうきゅう

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

siêu sang trọng; siêu cao cấp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムって、ちょう高級こうきゅう腕時計うでどけいってるんだよ。
Tom có một chiếc đồng hồ siêu cao cấp đấy.