Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超高層雷放電
[Siêu Cao Tằng Lôi Phóng Điện]
ちょうこうそうかみなりほうでん
🔊
Danh từ chung
sét tầng cao
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
高
Cao
cao; đắt
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
雷
Lôi
sấm sét; tia chớp
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
電
Điện
điện