Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超音波モーター
[Siêu Âm Ba]
ちょうおんぱモーター
🔊
Danh từ chung
động cơ siêu âm
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
波
Ba
sóng; Ba Lan