超過死亡 [Siêu Quá Tử Vong]
ちょうかしぼう
Danh từ chung
tử vong vượt mức; tỷ lệ tử vong vượt mức
Danh từ chung
tử vong vượt mức; tỷ lệ tử vong vượt mức