Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超越主義
[Siêu Việt Chủ Nghĩa]
ちょうえつしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa siêu việt
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa