超自我 [Siêu Tự Ngã]
ちょうじが
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phân tâm học
siêu ngã
🔗 自我; イド
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phân tâm học
siêu ngã
🔗 自我; イド