超脱 [Siêu Thoát]
ちょうだつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
siêu việt; tách biệt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
siêu việt; tách biệt