Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超立方体
[Siêu Lập Phương Thể]
ちょうりっぽうたい
🔊
Danh từ chung
siêu lập phương
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh