Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超現実主義
[Siêu Hiện Thực Chủ Nghĩa]
ちょうげんじつしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa siêu thực
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
Từ liên quan đến 超現実主義
シュール
siêu thực
シュールレアリスム
chủ nghĩa siêu thực
シュールレアリズム
chủ nghĩa siêu thực