Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超満員
[Siêu Mãn Viên]
ちょうまんいん
🔊
Danh từ chung
quá tải; đông đúc
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
員
Viên
nhân viên; thành viên