超深海帯 [Siêu Thâm Hải Đái]
ちょうしんかいたい
Danh từ chung
vùng hadal; vùng hadopelagic; vùng rãnh
🔗 漸深海帯
Danh từ chung
vùng hadal; vùng hadopelagic; vùng rãnh
🔗 漸深海帯