Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超流動
[Siêu Lưu Động]
ちょうりゅうどう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
siêu lỏng
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc