Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超時空
[Siêu Thời Không]
ちょうじくう
🔊
Danh từ chung
siêu không gian
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
時
Thời
thời gian; giờ
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không