Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超対称理論
[Siêu Đối Xưng Lý Luận]
ちょうたいしょうりろん
🔊
Danh từ chung
siêu đối xứng
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết