Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超変異
[Siêu 変 Dị]
ちょうへんい
🔊
Danh từ chung
siêu đột biến
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường