Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超塩基
[Siêu Diêm Cơ]
ちょうえんき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
siêu bazơ
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
塩
Diêm
muối
基
Cơ
cơ bản; nền tảng