Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超回復
[Siêu Hồi Phục]
ちょうかいふく
🔊
Danh từ chung
siêu bù; bù quá mức
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục