超保守 [Siêu Bảo Thủ]
ちょうほしゅ
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
chủ nghĩa cực kỳ bảo thủ
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
chủ nghĩa cực kỳ bảo thủ