Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
起震車
[Khởi Chấn Xa]
きしんしゃ
🔊
Danh từ chung
xe mô phỏng động đất
Hán tự
起
Khởi
thức dậy
震
Chấn
rung; chấn động
車
Xa
xe