起承転結 [Khởi Thừa Chuyển Kết]

きしょうてんけつ

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

khai, thừa, chuyển, kết (cấu trúc thơ Trung Quốc)

Danh từ chung

cấu trúc và phát triển câu chuyện