Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
起座呼吸
[Khởi Tọa Hô Hấp]
起坐呼吸
[Khởi Tọa Hô Hấp]
きざこきゅう
🔊
Danh từ chung
khó thở khi nằm
Hán tự
起
Khởi
thức dậy
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
吸
Hấp
hút; hít
坐
Tọa
ngồi