Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
起居挙動
[Khởi Cư Cử Động]
ききょきょどう
🔊
Danh từ chung
hành vi; thái độ
Hán tự
起
Khởi
thức dậy
居
Cư
cư trú
挙
Cử
nâng lên
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc