Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
起動時間
[Khởi Động Thời Gian]
きどうじかん
🔊
Danh từ chung
thời gian khởi động
Hán tự
起
Khởi
thức dậy
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian