Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
起亜
[Khởi A]
キア
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Kia (công ty ô tô)
Hán tự
起
Khởi
thức dậy
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous