起き返る [Khởi Phản]
起きかえる [Khởi]
おきかえる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
đứng dậy; ngồi dậy
🔗 起き上がる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
đứng dậy; ngồi dậy
🔗 起き上がる