Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
走性
[Tẩu Tính]
そうせい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
hướng động
Hán tự
走
Tẩu
chạy
性
Tính
giới tính; bản chất