走り読み [Tẩu Độc]
はしりよみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc lướt; quét (tài liệu đọc)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc lướt; quét (tài liệu đọc)