赤酸塊 [Xích Toan Khối]

赤すぐり [Xích]

赤スグリ [Xích]

あかすぐり – 赤スグリ
あかスグリ – 赤スグリ
アカスグリ – 赤スグリ

Danh từ chung

quả lý chua đỏ