Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤線区域
[Xích Tuyến Khu Vực]
あかせんくいき
🔊
Danh từ chung
khu đèn đỏ
Hán tự
赤
Xích
đỏ
線
Tuyến
đường; tuyến
区
Khu
quận; khu vực
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ